Trần Ngạc

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một nhân vật lịch sử Việt Nam cuối thời Trần: "Trần Ngạc" tên của một quý tộc, quan lại nhà Trần, sống vào cuối thế kỷ 14. Ông con trai của vua Trần Nghệ Tông.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Trần Ngạc một nhân vật bi thảm trong giai đoạn suy vong của nhà Trần.
    • Sử sách chép rằng Trần Ngạc bỏ trốn lo sợ trước thế lực của Hồ Quý Ly.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh lịch sử: Tên "Trần Ngạc" thường được nhắc đến khi nghiên cứu về sự chuyển giao quyền lực từ nhà Trần sang nhà Hồ, minh họa cho sự xung đột mâu thuẫn trong nội bộ triều đình lúc bấy giờ.
    • Số phận của Trần Ngạc phản ánh sự bất lực của hoàng tộc nhà Trần trước sự trỗi dậy của Hồ Quý Ly.
Biến thể từ liên quan
  • Nhà Trần: Triều đại lịch sử của Việt Nam (1225-1400).
  • Trần Nghệ Tông: Vị vua nhà Trần, cha của Trần Ngạc.
  • Hồ Quý Ly: Quyền thần, sau này lập ra nhà Hồ, nguyên nhân khiến Trần Ngạc phải bỏ trốn.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp cho tên riêng chỉ nhân vật lịch sử này.
Các cụm từ liên quan
  • Bỏ trốn như Trần Ngạc: (Cụm từ ít phổ biến, có thể dùng trong văn cảnh lịch sử) chỉ việc chạy trốn khỏi một thế lực đáng sợ hoặc một tình thế nguy hiểm.
    • Trước sự truy đuổi, hắn đành phải bỏ trốn như Trần Ngạc năm xưa.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến tên nhân vật này.
  1. (? - 1391) Con trai của Trần Nghệ Tông, làm quan đến Thiếu uý, nhưng bỏ trốn sợ uy quyền của Hồ Quí Ly. Triều đình cho quân theo về Nam Định tróc nã, bị hại trong dịp ấy